Chuyển đổi kilômét/phút sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang feet/giây
| kilômét/phút [km/min] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 0.5468 feet/giây |
| 0.10 kilômét/phút | 5.47 feet/giây |
| 1 kilômét/phút | 54.68 feet/giây |
| 2 kilômét/phút | 109.36 feet/giây |
| 3 kilômét/phút | 164.04 feet/giây |
| 5 kilômét/phút | 273.40 feet/giây |
| 10 kilômét/phút | 546.81 feet/giây |
| 20 kilômét/phút | 1094 feet/giây |
| 50 kilômét/phút | 2734 feet/giây |
| 100 kilômét/phút | 5468 feet/giây |
| 1000 kilômét/phút | 54681 feet/giây |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang feet/giây
1 kilômét/phút = 54.68 feet/giây
1 feet/giây = 0.018288 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang feet/giây:
15 kilômét/phút = 15 × 54.68 feet/giây = 820.21 feet/giây