Chuyển đổi kilômét/phút sang giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị giây [second]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
giây
Định nghĩa: giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 giây bằng 11200 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang giây
| kilômét/phút [km/min] | giây [second] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 0.000015 giây |
| 0.10 kilômét/phút | 0.000149 giây |
| 1 kilômét/phút | 0.001488 giây |
| 2 kilômét/phút | 0.002976 giây |
| 3 kilômét/phút | 0.004464 giây |
| 5 kilômét/phút | 0.007440 giây |
| 10 kilômét/phút | 0.0149 giây |
| 20 kilômét/phút | 0.0298 giây |
| 50 kilômét/phút | 0.0744 giây |
| 100 kilômét/phút | 0.1488 giây |
| 1000 kilômét/phút | 1.49 giây |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang giây
1 kilômét/phút = 0.001488 giây
1 giây = 672.00 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang giây:
15 kilômét/phút = 15 × 0.001488 giây = 0.022321 giây