Chuyển đổi kilômét/phút sang mét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị mét/phút [m/min]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
mét/phút
Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang mét/phút
| kilômét/phút [km/min] | mét/phút [m/min] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 10.00 mét/phút |
| 0.10 kilômét/phút | 100.00 mét/phút |
| 1 kilômét/phút | 1000.00 mét/phút |
| 2 kilômét/phút | 2000 mét/phút |
| 3 kilômét/phút | 3000 mét/phút |
| 5 kilômét/phút | 5000 mét/phút |
| 10 kilômét/phút | 10000 mét/phút |
| 20 kilômét/phút | 20000 mét/phút |
| 50 kilômét/phút | 50000 mét/phút |
| 100 kilômét/phút | 100000 mét/phút |
| 1000 kilômét/phút | 1000000 mét/phút |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang mét/phút
1 kilômét/phút = 1000.00 mét/phút
1 mét/phút = 0.001000 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang mét/phút:
15 kilômét/phút = 15 × 1000.00 mét/phút = 15000 mét/phút