Chuyển đổi kilômét/phút sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang feet/phút
| kilômét/phút [km/min] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 32.81 feet/phút |
| 0.10 kilômét/phút | 328.08 feet/phút |
| 1 kilômét/phút | 3281 feet/phút |
| 2 kilômét/phút | 6562 feet/phút |
| 3 kilômét/phút | 9843 feet/phút |
| 5 kilômét/phút | 16404 feet/phút |
| 10 kilômét/phút | 32808 feet/phút |
| 20 kilômét/phút | 65617 feet/phút |
| 50 kilômét/phút | 164042 feet/phút |
| 100 kilômét/phút | 328084 feet/phút |
| 1000 kilômét/phút | 3280840 feet/phút |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang feet/phút
1 kilômét/phút = 3281 feet/phút
1 feet/phút = 0.000305 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang feet/phút:
15 kilômét/phút = 15 × 3281 feet/phút = 49213 feet/phút