Chuyển đổi kilômét/phút sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang yard/giây
| kilômét/phút [km/min] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 0.1823 yard/giây |
| 0.10 kilômét/phút | 1.82 yard/giây |
| 1 kilômét/phút | 18.23 yard/giây |
| 2 kilômét/phút | 36.45 yard/giây |
| 3 kilômét/phút | 54.68 yard/giây |
| 5 kilômét/phút | 91.13 yard/giây |
| 10 kilômét/phút | 182.27 yard/giây |
| 20 kilômét/phút | 364.54 yard/giây |
| 50 kilômét/phút | 911.34 yard/giây |
| 100 kilômét/phút | 1823 yard/giây |
| 1000 kilômét/phút | 18227 yard/giây |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang yard/giây
1 kilômét/phút = 18.23 yard/giây
1 yard/giây = 0.054864 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang yard/giây:
15 kilômét/phút = 15 × 18.23 yard/giây = 273.40 yard/giây