Chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết [water]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
Định nghĩa: Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết bằng 1482.6999999998 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
| kilômét/phút [km/min] | Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết [water] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 0.000112 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 0.10 kilômét/phút | 0.001124 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 1 kilômét/phút | 0.0112 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 2 kilômét/phút | 0.0225 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 3 kilômét/phút | 0.0337 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 5 kilômét/phút | 0.0562 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 10 kilômét/phút | 0.1124 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 20 kilômét/phút | 0.2248 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 50 kilômét/phút | 0.5620 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 100 kilômét/phút | 1.12 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 1000 kilômét/phút | 11.24 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
1 kilômét/phút = 0.011241 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
1 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết = 88.96 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết:
15 kilômét/phút = 15 × 0.011241 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết = 0.168611 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết