Chuyển đổi kilômét/phút sang yard/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
kilômét/phút [km/min]
yard/phút [yd/min]

kilômét/phút

Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.

yard/phút

Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.

Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang yard/phút

kilômét/phút [km/min] yard/phút [yd/min]
0.01 kilômét/phút 10.94 yard/phút
0.10 kilômét/phút 109.36 yard/phút
1 kilômét/phút 1094 yard/phút
2 kilômét/phút 2187 yard/phút
3 kilômét/phút 3281 yard/phút
5 kilômét/phút 5468 yard/phút
10 kilômét/phút 10936 yard/phút
20 kilômét/phút 21872 yard/phút
50 kilômét/phút 54681 yard/phút
100 kilômét/phút 109361 yard/phút
1000 kilômét/phút 1093613 yard/phút

Cách chuyển đổi kilômét/phút sang yard/phút

1 kilômét/phút = 1094 yard/phút

1 yard/phút = 0.000914 kilômét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang yard/phút:
15 kilômét/phút = 15 × 1094 yard/phút = 16404 yard/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.