Chuyển đổi kilômét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
| kilômét/phút [km/min] | Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 0.000565 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 0.10 kilômét/phút | 0.005649 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1 kilômét/phút | 0.0565 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 2 kilômét/phút | 0.1130 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 3 kilômét/phút | 0.1695 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 5 kilômét/phút | 0.2824 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 10 kilômét/phút | 0.5649 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 20 kilômét/phút | 1.13 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 50 kilômét/phút | 2.82 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 100 kilômét/phút | 5.65 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1000 kilômét/phút | 56.49 Mach (tiêu chuẩn SI) |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
1 kilômét/phút = 0.056488 Mach (tiêu chuẩn SI)
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 17.70 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI):
15 kilômét/phút = 15 × 0.056488 Mach (tiêu chuẩn SI) = 0.847324 Mach (tiêu chuẩn SI)