Chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị Vận tốc Trái đất [Earth's velocity]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Vận tốc Trái đất
Định nghĩa: Vận tốc Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc Trái đất bằng 29765 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc Trái đất
| kilômét/phút [km/min] | Vận tốc Trái đất [Earth's velocity] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 0.000006 Vận tốc Trái đất |
| 0.10 kilômét/phút | 0.000056 Vận tốc Trái đất |
| 1 kilômét/phút | 0.000560 Vận tốc Trái đất |
| 2 kilômét/phút | 0.001120 Vận tốc Trái đất |
| 3 kilômét/phút | 0.001680 Vận tốc Trái đất |
| 5 kilômét/phút | 0.002800 Vận tốc Trái đất |
| 10 kilômét/phút | 0.005599 Vận tốc Trái đất |
| 20 kilômét/phút | 0.0112 Vận tốc Trái đất |
| 50 kilômét/phút | 0.0280 Vận tốc Trái đất |
| 100 kilômét/phút | 0.0560 Vận tốc Trái đất |
| 1000 kilômét/phút | 0.5599 Vận tốc Trái đất |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc Trái đất
1 kilômét/phút = 0.000560 Vận tốc Trái đất
1 Vận tốc Trái đất = 1786 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang Vận tốc Trái đất:
15 kilômét/phút = 15 × 0.000560 Vận tốc Trái đất = 0.008399 Vận tốc Trái đất