Chuyển đổi kilômét/phút sang Mach (20°C, 1 atm)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)]
kilômét/phút [km/min]
Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)]

kilômét/phút

Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.

Mach (20°C, 1 atm)

Định nghĩa: Mach (20°C, 1 atm) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (20°C, 1 atm) bằng 343.6 mét/giây.

Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang Mach (20°C, 1 atm)

kilômét/phút [km/min] Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)]
0.01 kilômét/phút 0.000485 Mach (20°C, 1 atm)
0.10 kilômét/phút 0.004851 Mach (20°C, 1 atm)
1 kilômét/phút 0.0485 Mach (20°C, 1 atm)
2 kilômét/phút 0.0970 Mach (20°C, 1 atm)
3 kilômét/phút 0.1455 Mach (20°C, 1 atm)
5 kilômét/phút 0.2425 Mach (20°C, 1 atm)
10 kilômét/phút 0.4851 Mach (20°C, 1 atm)
20 kilômét/phút 0.9701 Mach (20°C, 1 atm)
50 kilômét/phút 2.43 Mach (20°C, 1 atm)
100 kilômét/phút 4.85 Mach (20°C, 1 atm)
1000 kilômét/phút 48.51 Mach (20°C, 1 atm)

Cách chuyển đổi kilômét/phút sang Mach (20°C, 1 atm)

1 kilômét/phút = 0.048506 Mach (20°C, 1 atm)

1 Mach (20°C, 1 atm) = 20.62 kilômét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang Mach (20°C, 1 atm):
15 kilômét/phút = 15 × 0.048506 Mach (20°C, 1 atm) = 0.727590 Mach (20°C, 1 atm)

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.