Chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị Vận tốc vũ trụ thứ ba [third]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Vận tốc vũ trụ thứ ba
Định nghĩa: Vận tốc vũ trụ thứ ba là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc vũ trụ thứ ba bằng 16670 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
| kilômét/phút [km/min] | Vận tốc vũ trụ thứ ba [third] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 0.000010 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 0.10 kilômét/phút | 0.000100 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1 kilômét/phút | 0.001000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 2 kilômét/phút | 0.002000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 3 kilômét/phút | 0.002999 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 5 kilômét/phút | 0.004999 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 10 kilômét/phút | 0.009998 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 20 kilômét/phút | 0.0200 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 50 kilômét/phút | 0.0500 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 100 kilômét/phút | 0.1000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1000 kilômét/phút | 0.9998 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 kilômét/phút = 0.001000 Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 1000 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba:
15 kilômét/phút = 15 × 0.001000 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 0.014997 Vận tốc vũ trụ thứ ba