Chuyển đổi kilômét/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang feet/giờ
| kilômét/phút [km/min] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 1969 feet/giờ |
| 0.10 kilômét/phút | 19685 feet/giờ |
| 1 kilômét/phút | 196850 feet/giờ |
| 2 kilômét/phút | 393701 feet/giờ |
| 3 kilômét/phút | 590551 feet/giờ |
| 5 kilômét/phút | 984252 feet/giờ |
| 10 kilômét/phút | 1968503 feet/giờ |
| 20 kilômét/phút | 3937006 feet/giờ |
| 50 kilômét/phút | 9842516 feet/giờ |
| 100 kilômét/phút | 19685032 feet/giờ |
| 1000 kilômét/phút | 196850316 feet/giờ |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang feet/giờ
1 kilômét/phút = 196850 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.000005 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang feet/giờ:
15 kilômét/phút = 15 × 196850 feet/giờ = 2952755 feet/giờ