Chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị Vận tốc vũ trụ thứ nhất [first]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Vận tốc vũ trụ thứ nhất
Định nghĩa: Vận tốc vũ trụ thứ nhất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc vũ trụ thứ nhất bằng 7899.9999999999 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất
| kilômét/phút [km/min] | Vận tốc vũ trụ thứ nhất [first] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 0.000021 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 0.10 kilômét/phút | 0.000211 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 1 kilômét/phút | 0.002110 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 2 kilômét/phút | 0.004219 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 3 kilômét/phút | 0.006329 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 5 kilômét/phút | 0.0105 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 10 kilômét/phút | 0.0211 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 20 kilômét/phút | 0.0422 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 50 kilômét/phút | 0.1055 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 100 kilômét/phút | 0.2110 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
| 1000 kilômét/phút | 2.11 Vận tốc vũ trụ thứ nhất |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất
1 kilômét/phút = 0.002110 Vận tốc vũ trụ thứ nhất
1 Vận tốc vũ trụ thứ nhất = 474.00 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ nhất:
15 kilômét/phút = 15 × 0.002110 Vận tốc vũ trụ thứ nhất = 0.031646 Vận tốc vũ trụ thứ nhất