Chuyển đổi kilômét/phút sang yard/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang yard/giờ
| kilômét/phút [km/min] | yard/giờ [yd/h] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/phút | 656.17 yard/giờ |
| 0.10 kilômét/phút | 6562 yard/giờ |
| 1 kilômét/phút | 65617 yard/giờ |
| 2 kilômét/phút | 131234 yard/giờ |
| 3 kilômét/phút | 196850 yard/giờ |
| 5 kilômét/phút | 328084 yard/giờ |
| 10 kilômét/phút | 656168 yard/giờ |
| 20 kilômét/phút | 1312336 yard/giờ |
| 50 kilômét/phút | 3280840 yard/giờ |
| 100 kilômét/phút | 6561680 yard/giờ |
| 1000 kilômét/phút | 65616798 yard/giờ |
Cách chuyển đổi kilômét/phút sang yard/giờ
1 kilômét/phút = 65617 yard/giờ
1 yard/giờ = 0.000015 kilômét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang yard/giờ:
15 kilômét/phút = 15 × 65617 yard/giờ = 984252 yard/giờ