Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị mét [meter]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1000 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang mét
| pound-lực/feet vuông [foot] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.000479 mét |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.004788 mét |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.0479 mét |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.0958 mét |
| 3 pound-lực/feet vuông | 0.1436 mét |
| 5 pound-lực/feet vuông | 0.2394 mét |
| 10 pound-lực/feet vuông | 0.4788 mét |
| 20 pound-lực/feet vuông | 0.9576 mét |
| 50 pound-lực/feet vuông | 2.39 mét |
| 100 pound-lực/feet vuông | 4.79 mét |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 47.88 mét |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang mét
1 pound-lực/feet vuông = 0.047880 mét
1 mét = 20.89 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang mét:
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.047880 mét = 0.718204 mét