Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang feet nước (60°F)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị feet nước (60°F) [ftAq]
pound-lực/feet vuông [foot]
feet nước (60°F) [ftAq]

pound-lực/feet vuông

Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.

feet nước (60°F)

Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.

Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang feet nước (60°F)

pound-lực/feet vuông [foot] feet nước (60°F) [ftAq]
0.01 pound-lực/feet vuông 0.000160 feet nước (60°F)
0.10 pound-lực/feet vuông 0.001603 feet nước (60°F)
1 pound-lực/feet vuông 0.0160 feet nước (60°F)
2 pound-lực/feet vuông 0.0321 feet nước (60°F)
3 pound-lực/feet vuông 0.0481 feet nước (60°F)
5 pound-lực/feet vuông 0.0802 feet nước (60°F)
10 pound-lực/feet vuông 0.1603 feet nước (60°F)
20 pound-lực/feet vuông 0.3207 feet nước (60°F)
50 pound-lực/feet vuông 0.8017 feet nước (60°F)
100 pound-lực/feet vuông 1.60 feet nước (60°F)
1000 pound-lực/feet vuông 16.03 feet nước (60°F)

Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang feet nước (60°F)

1 pound-lực/feet vuông = 0.016034 feet nước (60°F)

1 feet nước (60°F) = 62.37 pound-lực/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang feet nước (60°F):
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.016034 feet nước (60°F) = 0.240514 feet nước (60°F)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.