Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch thủy ngân (32°F)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị inch thủy ngân (32°F) [inHg]
pound-lực/feet vuông [foot]
inch thủy ngân (32°F) [inHg]

pound-lực/feet vuông

Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.

inch thủy ngân (32°F)

Định nghĩa: inch thủy ngân (32°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (32°F) bằng 3386.38 pascal.

Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch thủy ngân (32°F)

pound-lực/feet vuông [foot] inch thủy ngân (32°F) [inHg]
0.01 pound-lực/feet vuông 0.000141 inch thủy ngân (32°F)
0.10 pound-lực/feet vuông 0.001414 inch thủy ngân (32°F)
1 pound-lực/feet vuông 0.0141 inch thủy ngân (32°F)
2 pound-lực/feet vuông 0.0283 inch thủy ngân (32°F)
3 pound-lực/feet vuông 0.0424 inch thủy ngân (32°F)
5 pound-lực/feet vuông 0.0707 inch thủy ngân (32°F)
10 pound-lực/feet vuông 0.1414 inch thủy ngân (32°F)
20 pound-lực/feet vuông 0.2828 inch thủy ngân (32°F)
50 pound-lực/feet vuông 0.7070 inch thủy ngân (32°F)
100 pound-lực/feet vuông 1.41 inch thủy ngân (32°F)
1000 pound-lực/feet vuông 14.14 inch thủy ngân (32°F)

Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch thủy ngân (32°F)

1 pound-lực/feet vuông = 0.014139 inch thủy ngân (32°F)

1 inch thủy ngân (32°F) = 70.73 pound-lực/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang inch thủy ngân (32°F):
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.014139 inch thủy ngân (32°F) = 0.212086 inch thủy ngân (32°F)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.