Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị khí quyển kỹ thuật [at]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
khí quyển kỹ thuật
Định nghĩa: khí quyển kỹ thuật là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 khí quyển kỹ thuật bằng 98066.500000003 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật
| pound-lực/feet vuông [foot] | khí quyển kỹ thuật [at] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.000005 khí quyển kỹ thuật |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.000049 khí quyển kỹ thuật |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.000488 khí quyển kỹ thuật |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.000976 khí quyển kỹ thuật |
| 3 pound-lực/feet vuông | 0.001465 khí quyển kỹ thuật |
| 5 pound-lực/feet vuông | 0.002441 khí quyển kỹ thuật |
| 10 pound-lực/feet vuông | 0.004882 khí quyển kỹ thuật |
| 20 pound-lực/feet vuông | 0.009765 khí quyển kỹ thuật |
| 50 pound-lực/feet vuông | 0.0244 khí quyển kỹ thuật |
| 100 pound-lực/feet vuông | 0.0488 khí quyển kỹ thuật |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 0.4882 khí quyển kỹ thuật |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật
1 pound-lực/feet vuông = 0.000488 khí quyển kỹ thuật
1 khí quyển kỹ thuật = 2048 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật:
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.000488 khí quyển kỹ thuật = 0.007324 khí quyển kỹ thuật