Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch thủy ngân (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị inch thủy ngân (60°F) [inHg]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
inch thủy ngân (60°F)
Định nghĩa: inch thủy ngân (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (60°F) bằng 3376.85 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch thủy ngân (60°F)
| pound-lực/feet vuông [foot] | inch thủy ngân (60°F) [inHg] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.000142 inch thủy ngân (60°F) |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.001418 inch thủy ngân (60°F) |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.0142 inch thủy ngân (60°F) |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.0284 inch thủy ngân (60°F) |
| 3 pound-lực/feet vuông | 0.0425 inch thủy ngân (60°F) |
| 5 pound-lực/feet vuông | 0.0709 inch thủy ngân (60°F) |
| 10 pound-lực/feet vuông | 0.1418 inch thủy ngân (60°F) |
| 20 pound-lực/feet vuông | 0.2836 inch thủy ngân (60°F) |
| 50 pound-lực/feet vuông | 0.7089 inch thủy ngân (60°F) |
| 100 pound-lực/feet vuông | 1.42 inch thủy ngân (60°F) |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 14.18 inch thủy ngân (60°F) |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch thủy ngân (60°F)
1 pound-lực/feet vuông = 0.014179 inch thủy ngân (60°F)
1 inch thủy ngân (60°F) = 70.53 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang inch thủy ngân (60°F):
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.014179 inch thủy ngân (60°F) = 0.212685 inch thủy ngân (60°F)