Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang centimét nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét nước (4°C) [(4°C)]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
centimét nước (4°C)
Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang centimét nước (4°C)
| pound-lực/feet vuông [foot] | centimét nước (4°C) [(4°C)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.004883 centimét nước (4°C) |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.0488 centimét nước (4°C) |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.4883 centimét nước (4°C) |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.9765 centimét nước (4°C) |
| 3 pound-lực/feet vuông | 1.46 centimét nước (4°C) |
| 5 pound-lực/feet vuông | 2.44 centimét nước (4°C) |
| 10 pound-lực/feet vuông | 4.88 centimét nước (4°C) |
| 20 pound-lực/feet vuông | 9.77 centimét nước (4°C) |
| 50 pound-lực/feet vuông | 24.41 centimét nước (4°C) |
| 100 pound-lực/feet vuông | 48.83 centimét nước (4°C) |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 488.26 centimét nước (4°C) |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang centimét nước (4°C)
1 pound-lực/feet vuông = 0.488256 centimét nước (4°C)
1 centimét nước (4°C) = 2.05 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang centimét nước (4°C):
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.488256 centimét nước (4°C) = 7.32 centimét nước (4°C)