Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| pound-lực/feet vuông [foot] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.000004 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.000045 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.000446 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.000893 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 pound-lực/feet vuông | 0.001339 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 pound-lực/feet vuông | 0.002232 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 pound-lực/feet vuông | 0.004464 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 pound-lực/feet vuông | 0.008929 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 pound-lực/feet vuông | 0.0223 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 pound-lực/feet vuông | 0.0446 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 0.4464 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.000446 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 2240 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.000446 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.006696 tấn-lực (dài)/feet vuông