Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang feet nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang feet nước (4°C)
| pound-lực/feet vuông [foot] | feet nước (4°C) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.000160 feet nước (4°C) |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.001602 feet nước (4°C) |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.0160 feet nước (4°C) |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.0320 feet nước (4°C) |
| 3 pound-lực/feet vuông | 0.0481 feet nước (4°C) |
| 5 pound-lực/feet vuông | 0.0801 feet nước (4°C) |
| 10 pound-lực/feet vuông | 0.1602 feet nước (4°C) |
| 20 pound-lực/feet vuông | 0.3204 feet nước (4°C) |
| 50 pound-lực/feet vuông | 0.8009 feet nước (4°C) |
| 100 pound-lực/feet vuông | 1.60 feet nước (4°C) |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 16.02 feet nước (4°C) |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang feet nước (4°C)
1 pound-lực/feet vuông = 0.016019 feet nước (4°C)
1 feet nước (4°C) = 62.43 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang feet nước (4°C):
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.016019 feet nước (4°C) = 0.240284 feet nước (4°C)