Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị kilôgram-lực/cm vuông [cm]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
| pound-lực/feet vuông [foot] | kilôgram-lực/cm vuông [cm] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.000005 kilôgram-lực/cm vuông |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.000049 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.000488 kilôgram-lực/cm vuông |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.000976 kilôgram-lực/cm vuông |
| 3 pound-lực/feet vuông | 0.001465 kilôgram-lực/cm vuông |
| 5 pound-lực/feet vuông | 0.002441 kilôgram-lực/cm vuông |
| 10 pound-lực/feet vuông | 0.004882 kilôgram-lực/cm vuông |
| 20 pound-lực/feet vuông | 0.009765 kilôgram-lực/cm vuông |
| 50 pound-lực/feet vuông | 0.0244 kilôgram-lực/cm vuông |
| 100 pound-lực/feet vuông | 0.0488 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 0.4882 kilôgram-lực/cm vuông |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.000488 kilôgram-lực/cm vuông
1 kilôgram-lực/cm vuông = 2048 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang kilôgram-lực/cm vuông:
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.000488 kilôgram-lực/cm vuông = 0.007324 kilôgram-lực/cm vuông