Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị inch nước (4°C) [inAq]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch nước (4°C)
| pound-lực/feet vuông [foot] | inch nước (4°C) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.001922 inch nước (4°C) |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.0192 inch nước (4°C) |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.1922 inch nước (4°C) |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.3845 inch nước (4°C) |
| 3 pound-lực/feet vuông | 0.5767 inch nước (4°C) |
| 5 pound-lực/feet vuông | 0.9611 inch nước (4°C) |
| 10 pound-lực/feet vuông | 1.92 inch nước (4°C) |
| 20 pound-lực/feet vuông | 3.84 inch nước (4°C) |
| 50 pound-lực/feet vuông | 9.61 inch nước (4°C) |
| 100 pound-lực/feet vuông | 19.22 inch nước (4°C) |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 192.23 inch nước (4°C) |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch nước (4°C)
1 pound-lực/feet vuông = 0.192227 inch nước (4°C)
1 inch nước (4°C) = 5.20 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang inch nước (4°C):
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.192227 inch nước (4°C) = 2.88 inch nước (4°C)