Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
| pound-lực/feet vuông [foot] | tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.000000 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.000000 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.000003 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.000006 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 3 pound-lực/feet vuông | 0.000009 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 5 pound-lực/feet vuông | 0.000016 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 10 pound-lực/feet vuông | 0.000031 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 20 pound-lực/feet vuông | 0.000062 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 50 pound-lực/feet vuông | 0.000155 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 100 pound-lực/feet vuông | 0.000310 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 0.003100 tấn-lực (dài)/inch vuông |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.000003 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 322560 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.000003 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.000047 tấn-lực (dài)/inch vuông