Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị mét [meter]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 9.80665 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang mét
| pound-lực/feet vuông [foot] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.0488 mét |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.4882 mét |
| 1 pound-lực/feet vuông | 4.88 mét |
| 2 pound-lực/feet vuông | 9.76 mét |
| 3 pound-lực/feet vuông | 14.65 mét |
| 5 pound-lực/feet vuông | 24.41 mét |
| 10 pound-lực/feet vuông | 48.82 mét |
| 20 pound-lực/feet vuông | 97.65 mét |
| 50 pound-lực/feet vuông | 244.12 mét |
| 100 pound-lực/feet vuông | 488.24 mét |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 4882 mét |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang mét
1 pound-lực/feet vuông = 4.88 mét
1 mét = 0.204816 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang mét:
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 4.88 mét = 73.24 mét