Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
centimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C)
| pound-lực/feet vuông [foot] | centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.000359 centimét thủy ngân (0°C) |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.003591 centimét thủy ngân (0°C) |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.0359 centimét thủy ngân (0°C) |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.0718 centimét thủy ngân (0°C) |
| 3 pound-lực/feet vuông | 0.1077 centimét thủy ngân (0°C) |
| 5 pound-lực/feet vuông | 0.1796 centimét thủy ngân (0°C) |
| 10 pound-lực/feet vuông | 0.3591 centimét thủy ngân (0°C) |
| 20 pound-lực/feet vuông | 0.7183 centimét thủy ngân (0°C) |
| 50 pound-lực/feet vuông | 1.80 centimét thủy ngân (0°C) |
| 100 pound-lực/feet vuông | 3.59 centimét thủy ngân (0°C) |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 35.91 centimét thủy ngân (0°C) |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C)
1 pound-lực/feet vuông = 0.035913 centimét thủy ngân (0°C)
1 centimét thủy ngân (0°C) = 27.84 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C):
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.035913 centimét thủy ngân (0°C) = 0.538699 centimét thủy ngân (0°C)