Chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/feet vuông [foot] sang đơn vị inch nước (60°F) [inAq]
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch nước (60°F)
| pound-lực/feet vuông [foot] | inch nước (60°F) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/feet vuông | 0.001924 inch nước (60°F) |
| 0.10 pound-lực/feet vuông | 0.0192 inch nước (60°F) |
| 1 pound-lực/feet vuông | 0.1924 inch nước (60°F) |
| 2 pound-lực/feet vuông | 0.3848 inch nước (60°F) |
| 3 pound-lực/feet vuông | 0.5772 inch nước (60°F) |
| 5 pound-lực/feet vuông | 0.9621 inch nước (60°F) |
| 10 pound-lực/feet vuông | 1.92 inch nước (60°F) |
| 20 pound-lực/feet vuông | 3.85 inch nước (60°F) |
| 50 pound-lực/feet vuông | 9.62 inch nước (60°F) |
| 100 pound-lực/feet vuông | 19.24 inch nước (60°F) |
| 1000 pound-lực/feet vuông | 192.41 inch nước (60°F) |
Cách chuyển đổi pound-lực/feet vuông sang inch nước (60°F)
1 pound-lực/feet vuông = 0.192412 inch nước (60°F)
1 inch nước (60°F) = 5.20 pound-lực/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/feet vuông sang inch nước (60°F):
15 pound-lực/feet vuông = 15 × 0.192412 inch nước (60°F) = 2.89 inch nước (60°F)