Chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang tấn-lực (dài)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) [inHg] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
inch thủy ngân (60°F)
Định nghĩa: inch thủy ngân (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (60°F) bằng 3376.85 pascal.
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
Bảng chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang tấn-lực (dài)/inch vuông
| inch thủy ngân (60°F) [inHg] | tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 inch thủy ngân (60°F) | 0.000002 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 0.10 inch thủy ngân (60°F) | 0.000022 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1 inch thủy ngân (60°F) | 0.000219 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 2 inch thủy ngân (60°F) | 0.000437 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 3 inch thủy ngân (60°F) | 0.000656 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 5 inch thủy ngân (60°F) | 0.001093 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 10 inch thủy ngân (60°F) | 0.002186 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 20 inch thủy ngân (60°F) | 0.004373 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 50 inch thủy ngân (60°F) | 0.0109 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 100 inch thủy ngân (60°F) | 0.0219 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1000 inch thủy ngân (60°F) | 0.2186 tấn-lực (dài)/inch vuông |
Cách chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang tấn-lực (dài)/inch vuông
1 inch thủy ngân (60°F) = 0.000219 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 4574 inch thủy ngân (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch thủy ngân (60°F) sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 inch thủy ngân (60°F) = 15 × 0.000219 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.003280 tấn-lực (dài)/inch vuông