Chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang pound-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) [inHg] sang đơn vị pound-lực/inch vuông [inch]
inch thủy ngân (60°F)
Định nghĩa: inch thủy ngân (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (60°F) bằng 3376.85 pascal.
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang pound-lực/inch vuông
| inch thủy ngân (60°F) [inHg] | pound-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 inch thủy ngân (60°F) | 0.004898 pound-lực/inch vuông |
| 0.10 inch thủy ngân (60°F) | 0.0490 pound-lực/inch vuông |
| 1 inch thủy ngân (60°F) | 0.4898 pound-lực/inch vuông |
| 2 inch thủy ngân (60°F) | 0.9795 pound-lực/inch vuông |
| 3 inch thủy ngân (60°F) | 1.47 pound-lực/inch vuông |
| 5 inch thủy ngân (60°F) | 2.45 pound-lực/inch vuông |
| 10 inch thủy ngân (60°F) | 4.90 pound-lực/inch vuông |
| 20 inch thủy ngân (60°F) | 9.80 pound-lực/inch vuông |
| 50 inch thủy ngân (60°F) | 24.49 pound-lực/inch vuông |
| 100 inch thủy ngân (60°F) | 48.98 pound-lực/inch vuông |
| 1000 inch thủy ngân (60°F) | 489.77 pound-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang pound-lực/inch vuông
1 inch thủy ngân (60°F) = 0.489771 pound-lực/inch vuông
1 pound-lực/inch vuông = 2.04 inch thủy ngân (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch thủy ngân (60°F) sang pound-lực/inch vuông:
15 inch thủy ngân (60°F) = 15 × 0.489771 pound-lực/inch vuông = 7.35 pound-lực/inch vuông