Chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang ksi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) [inHg] sang đơn vị ksi [ksi]
inch thủy ngân (60°F)
Định nghĩa:
ksi
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang ksi
| inch thủy ngân (60°F) [inHg] | ksi [ksi] |
|---|---|
| 0.01 inHg | 0.000005 ksi |
| 0.10 inHg | 0.000049 ksi |
| 1 inHg | 0.000490 ksi |
| 2 inHg | 0.000980 ksi |
| 3 inHg | 0.001469 ksi |
| 5 inHg | 0.002449 ksi |
| 10 inHg | 0.004898 ksi |
| 20 inHg | 0.009795 ksi |
| 50 inHg | 0.0245 ksi |
| 100 inHg | 0.0490 ksi |
| 1000 inHg | 0.4898 ksi |
Cách chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang ksi
1 inHg = 0.000490 ksi
1 ksi = 2042 inHg
Ví dụ
Convert 15 inHg to ksi:
15 inHg = 15 × 0.000490 ksi = 0.007347 ksi