Chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang megapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) [inHg] sang đơn vị megapascal [MPa]
inch thủy ngân (60°F)
Định nghĩa: inch thủy ngân (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (60°F) bằng 3376.85 pascal.
megapascal
Định nghĩa: megapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 megapascal bằng 1000000 pascal.
Bảng chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang megapascal
| inch thủy ngân (60°F) [inHg] | megapascal [MPa] |
|---|---|
| 0.01 inch thủy ngân (60°F) | 0.000034 megapascal |
| 0.10 inch thủy ngân (60°F) | 0.000338 megapascal |
| 1 inch thủy ngân (60°F) | 0.003377 megapascal |
| 2 inch thủy ngân (60°F) | 0.006754 megapascal |
| 3 inch thủy ngân (60°F) | 0.0101 megapascal |
| 5 inch thủy ngân (60°F) | 0.0169 megapascal |
| 10 inch thủy ngân (60°F) | 0.0338 megapascal |
| 20 inch thủy ngân (60°F) | 0.0675 megapascal |
| 50 inch thủy ngân (60°F) | 0.1688 megapascal |
| 100 inch thủy ngân (60°F) | 0.3377 megapascal |
| 1000 inch thủy ngân (60°F) | 3.38 megapascal |
Cách chuyển đổi inch thủy ngân (60°F) sang megapascal
1 inch thủy ngân (60°F) = 0.003377 megapascal
1 megapascal = 296.13 inch thủy ngân (60°F)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch thủy ngân (60°F) sang megapascal:
15 inch thủy ngân (60°F) = 15 × 0.003377 megapascal = 0.050653 megapascal