Chuyển đổi centimét nước (4°C) sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
centimét nước (4°C)
Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét nước (4°C) sang poundal/feet vuông
| centimét nước (4°C) [(4°C)] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét nước (4°C) | 0.6590 poundal/feet vuông |
| 0.10 centimét nước (4°C) | 6.59 poundal/feet vuông |
| 1 centimét nước (4°C) | 65.90 poundal/feet vuông |
| 2 centimét nước (4°C) | 131.79 poundal/feet vuông |
| 3 centimét nước (4°C) | 197.69 poundal/feet vuông |
| 5 centimét nước (4°C) | 329.48 poundal/feet vuông |
| 10 centimét nước (4°C) | 658.96 poundal/feet vuông |
| 20 centimét nước (4°C) | 1318 poundal/feet vuông |
| 50 centimét nước (4°C) | 3295 poundal/feet vuông |
| 100 centimét nước (4°C) | 6590 poundal/feet vuông |
| 1000 centimét nước (4°C) | 65896 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi centimét nước (4°C) sang poundal/feet vuông
1 centimét nước (4°C) = 65.90 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.015175 centimét nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét nước (4°C) sang poundal/feet vuông:
15 centimét nước (4°C) = 15 × 65.90 poundal/feet vuông = 988.44 poundal/feet vuông