Chuyển đổi centimét nước (4°C) sang torr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị torr [Torr]
centimét nước (4°C)
Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét nước (4°C) sang torr
| centimét nước (4°C) [(4°C)] | torr [Torr] |
|---|---|
| 0.01 centimét nước (4°C) | 0.007355 torr |
| 0.10 centimét nước (4°C) | 0.0736 torr |
| 1 centimét nước (4°C) | 0.7355 torr |
| 2 centimét nước (4°C) | 1.47 torr |
| 3 centimét nước (4°C) | 2.21 torr |
| 5 centimét nước (4°C) | 3.68 torr |
| 10 centimét nước (4°C) | 7.36 torr |
| 20 centimét nước (4°C) | 14.71 torr |
| 50 centimét nước (4°C) | 36.78 torr |
| 100 centimét nước (4°C) | 73.55 torr |
| 1000 centimét nước (4°C) | 735.54 torr |
Cách chuyển đổi centimét nước (4°C) sang torr
1 centimét nước (4°C) = 0.735539 torr
1 torr = 1.36 centimét nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét nước (4°C) sang torr:
15 centimét nước (4°C) = 15 × 0.735539 torr = 11.03 torr