Chuyển đổi centimét nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị pound-lực/feet vuông [foot]
centimét nước (4°C)
Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông
| centimét nước (4°C) [(4°C)] | pound-lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét nước (4°C) | 0.0205 pound-lực/feet vuông |
| 0.10 centimét nước (4°C) | 0.2048 pound-lực/feet vuông |
| 1 centimét nước (4°C) | 2.05 pound-lực/feet vuông |
| 2 centimét nước (4°C) | 4.10 pound-lực/feet vuông |
| 3 centimét nước (4°C) | 6.14 pound-lực/feet vuông |
| 5 centimét nước (4°C) | 10.24 pound-lực/feet vuông |
| 10 centimét nước (4°C) | 20.48 pound-lực/feet vuông |
| 20 centimét nước (4°C) | 40.96 pound-lực/feet vuông |
| 50 centimét nước (4°C) | 102.41 pound-lực/feet vuông |
| 100 centimét nước (4°C) | 204.81 pound-lực/feet vuông |
| 1000 centimét nước (4°C) | 2048 pound-lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi centimét nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông
1 centimét nước (4°C) = 2.05 pound-lực/feet vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.488256 centimét nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông:
15 centimét nước (4°C) = 15 × 2.05 pound-lực/feet vuông = 30.72 pound-lực/feet vuông