Chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
centimét nước (4°C)
Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| centimét nước (4°C) [(4°C)] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 centimét nước (4°C) | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 centimét nước (4°C) | 0.000001 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 centimét nước (4°C) | 0.000007 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 centimét nước (4°C) | 0.000014 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 centimét nước (4°C) | 0.000021 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 centimét nước (4°C) | 0.000036 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 centimét nước (4°C) | 0.000071 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 centimét nước (4°C) | 0.000142 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 centimét nước (4°C) | 0.000356 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 centimét nước (4°C) | 0.000711 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 centimét nước (4°C) | 0.007111 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 centimét nước (4°C) = 0.000007 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 140618 centimét nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 centimét nước (4°C) = 15 × 0.000007 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.000107 tấn-lực (ngắn)/inch vuông