Chuyển đổi centimét nước (4°C) sang feet nước (4°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
centimét nước (4°C) [(4°C)]
feet nước (4°C) [ftAq]

centimét nước (4°C)

Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.

feet nước (4°C)

Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.

Bảng chuyển đổi centimét nước (4°C) sang feet nước (4°C)

centimét nước (4°C) [(4°C)] feet nước (4°C) [ftAq]
0.01 centimét nước (4°C) 0.000328 feet nước (4°C)
0.10 centimét nước (4°C) 0.003281 feet nước (4°C)
1 centimét nước (4°C) 0.0328 feet nước (4°C)
2 centimét nước (4°C) 0.0656 feet nước (4°C)
3 centimét nước (4°C) 0.0984 feet nước (4°C)
5 centimét nước (4°C) 0.1640 feet nước (4°C)
10 centimét nước (4°C) 0.3281 feet nước (4°C)
20 centimét nước (4°C) 0.6562 feet nước (4°C)
50 centimét nước (4°C) 1.64 feet nước (4°C)
100 centimét nước (4°C) 3.28 feet nước (4°C)
1000 centimét nước (4°C) 32.81 feet nước (4°C)

Cách chuyển đổi centimét nước (4°C) sang feet nước (4°C)

1 centimét nước (4°C) = 0.032808 feet nước (4°C)

1 feet nước (4°C) = 30.48 centimét nước (4°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét nước (4°C) sang feet nước (4°C):
15 centimét nước (4°C) = 15 × 0.032808 feet nước (4°C) = 0.492127 feet nước (4°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi centimét nước (4°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.