Chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
centimét nước (4°C)
Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/inch vuông
| centimét nước (4°C) [(4°C)] | tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 centimét nước (4°C) | 0.000000 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 0.10 centimét nước (4°C) | 0.000001 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1 centimét nước (4°C) | 0.000006 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 2 centimét nước (4°C) | 0.000013 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 3 centimét nước (4°C) | 0.000019 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 5 centimét nước (4°C) | 0.000032 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 10 centimét nước (4°C) | 0.000063 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 20 centimét nước (4°C) | 0.000127 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 50 centimét nước (4°C) | 0.000317 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 100 centimét nước (4°C) | 0.000635 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1000 centimét nước (4°C) | 0.006350 tấn-lực (dài)/inch vuông |
Cách chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/inch vuông
1 centimét nước (4°C) = 0.000006 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 157492 centimét nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 centimét nước (4°C) = 15 × 0.000006 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.000095 tấn-lực (dài)/inch vuông