Chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
centimét nước (4°C)
Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
| centimét nước (4°C) [(4°C)] | tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét nước (4°C) | 0.000010 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 0.10 centimét nước (4°C) | 0.000102 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1 centimét nước (4°C) | 0.001024 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 2 centimét nước (4°C) | 0.002048 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 3 centimét nước (4°C) | 0.003072 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 5 centimét nước (4°C) | 0.005120 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 10 centimét nước (4°C) | 0.0102 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 20 centimét nước (4°C) | 0.0205 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 50 centimét nước (4°C) | 0.0512 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 100 centimét nước (4°C) | 0.1024 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1000 centimét nước (4°C) | 1.02 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
Cách chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 centimét nước (4°C) = 0.001024 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 976.51 centimét nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông:
15 centimét nước (4°C) = 15 × 0.001024 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.015361 tấn-lực (ngắn)/feet vuông