Chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
centimét nước (4°C)
Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| centimét nước (4°C) [(4°C)] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét nước (4°C) | 0.000009 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 centimét nước (4°C) | 0.000091 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 centimét nước (4°C) | 0.000914 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 centimét nước (4°C) | 0.001829 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 centimét nước (4°C) | 0.002743 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 centimét nước (4°C) | 0.004572 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 centimét nước (4°C) | 0.009143 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 centimét nước (4°C) | 0.0183 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 centimét nước (4°C) | 0.0457 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 centimét nước (4°C) | 0.0914 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 centimét nước (4°C) | 0.9143 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi centimét nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 centimét nước (4°C) = 0.000914 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 1094 centimét nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 centimét nước (4°C) = 15 × 0.000914 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.013715 tấn-lực (dài)/feet vuông