Chuyển đổi centimét nước (4°C) sang pound-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét nước (4°C) [(4°C)] sang đơn vị pound-lực/inch vuông [inch]
centimét nước (4°C)
Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét nước (4°C) sang pound-lực/inch vuông
| centimét nước (4°C) [(4°C)] | pound-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 centimét nước (4°C) | 0.000142 pound-lực/inch vuông |
| 0.10 centimét nước (4°C) | 0.001422 pound-lực/inch vuông |
| 1 centimét nước (4°C) | 0.0142 pound-lực/inch vuông |
| 2 centimét nước (4°C) | 0.0284 pound-lực/inch vuông |
| 3 centimét nước (4°C) | 0.0427 pound-lực/inch vuông |
| 5 centimét nước (4°C) | 0.0711 pound-lực/inch vuông |
| 10 centimét nước (4°C) | 0.1422 pound-lực/inch vuông |
| 20 centimét nước (4°C) | 0.2845 pound-lực/inch vuông |
| 50 centimét nước (4°C) | 0.7111 pound-lực/inch vuông |
| 100 centimét nước (4°C) | 1.42 pound-lực/inch vuông |
| 1000 centimét nước (4°C) | 14.22 pound-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi centimét nước (4°C) sang pound-lực/inch vuông
1 centimét nước (4°C) = 0.014223 pound-lực/inch vuông
1 pound-lực/inch vuông = 70.31 centimét nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét nước (4°C) sang pound-lực/inch vuông:
15 centimét nước (4°C) = 15 × 0.014223 pound-lực/inch vuông = 0.213344 pound-lực/inch vuông