Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
centimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
| centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] | tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000139 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 0.10 centimét thủy ngân (0°C) | 0.001392 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1 centimét thủy ngân (0°C) | 0.0139 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 2 centimét thủy ngân (0°C) | 0.0278 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 3 centimét thủy ngân (0°C) | 0.0418 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 5 centimét thủy ngân (0°C) | 0.0696 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 10 centimét thủy ngân (0°C) | 0.1392 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 20 centimét thủy ngân (0°C) | 0.2784 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 50 centimét thủy ngân (0°C) | 0.6961 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 100 centimét thủy ngân (0°C) | 1.39 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1000 centimét thủy ngân (0°C) | 13.92 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
Cách chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 centimét thủy ngân (0°C) = 0.013922 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 71.83 centimét thủy ngân (0°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông:
15 centimét thủy ngân (0°C) = 15 × 0.013922 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.208837 tấn-lực (ngắn)/feet vuông