Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang torr

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị torr [Torr]
centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
torr [Torr]

centimét thủy ngân (0°C)

Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.

torr

Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.

Bảng chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang torr

centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] torr [Torr]
0.01 centimét thủy ngân (0°C) 0.1000 torr
0.10 centimét thủy ngân (0°C) 1.0000 torr
1 centimét thủy ngân (0°C) 10.00 torr
2 centimét thủy ngân (0°C) 20.00 torr
3 centimét thủy ngân (0°C) 30.00 torr
5 centimét thủy ngân (0°C) 50.00 torr
10 centimét thủy ngân (0°C) 100.00 torr
20 centimét thủy ngân (0°C) 200.00 torr
50 centimét thủy ngân (0°C) 500.00 torr
100 centimét thủy ngân (0°C) 1000.00 torr
1000 centimét thủy ngân (0°C) 10000 torr

Cách chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang torr

1 centimét thủy ngân (0°C) = 10.00 torr

1 torr = 0.100000 centimét thủy ngân (0°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét thủy ngân (0°C) sang torr:
15 centimét thủy ngân (0°C) = 15 × 10.00 torr = 150.00 torr

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.