Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang feet nước (4°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
feet nước (4°C) [ftAq]

centimét thủy ngân (0°C)

Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.

feet nước (4°C)

Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.

Bảng chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang feet nước (4°C)

centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] feet nước (4°C) [ftAq]
0.01 centimét thủy ngân (0°C) 0.004460 feet nước (4°C)
0.10 centimét thủy ngân (0°C) 0.0446 feet nước (4°C)
1 centimét thủy ngân (0°C) 0.4460 feet nước (4°C)
2 centimét thủy ngân (0°C) 0.8921 feet nước (4°C)
3 centimét thủy ngân (0°C) 1.34 feet nước (4°C)
5 centimét thủy ngân (0°C) 2.23 feet nước (4°C)
10 centimét thủy ngân (0°C) 4.46 feet nước (4°C)
20 centimét thủy ngân (0°C) 8.92 feet nước (4°C)
50 centimét thủy ngân (0°C) 22.30 feet nước (4°C)
100 centimét thủy ngân (0°C) 44.60 feet nước (4°C)
1000 centimét thủy ngân (0°C) 446.05 feet nước (4°C)

Cách chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang feet nước (4°C)

1 centimét thủy ngân (0°C) = 0.446045 feet nước (4°C)

1 feet nước (4°C) = 2.24 centimét thủy ngân (0°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét thủy ngân (0°C) sang feet nước (4°C):
15 centimét thủy ngân (0°C) = 15 × 0.446045 feet nước (4°C) = 6.69 feet nước (4°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.