Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang gigapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị gigapascal [GPa]
centimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.
gigapascal
Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang gigapascal
| centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] | gigapascal [GPa] |
|---|---|
| 0.01 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000000 gigapascal |
| 0.10 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000000 gigapascal |
| 1 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000001 gigapascal |
| 2 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000003 gigapascal |
| 3 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000004 gigapascal |
| 5 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000007 gigapascal |
| 10 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000013 gigapascal |
| 20 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000027 gigapascal |
| 50 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000067 gigapascal |
| 100 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000133 gigapascal |
| 1000 centimét thủy ngân (0°C) | 0.001333 gigapascal |
Cách chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang gigapascal
1 centimét thủy ngân (0°C) = 0.000001 gigapascal
1 gigapascal = 750064 centimét thủy ngân (0°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét thủy ngân (0°C) sang gigapascal:
15 centimét thủy ngân (0°C) = 15 × 0.000001 gigapascal = 0.000020 gigapascal