Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị centimét [centimeter]
centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
centimét [centimeter]

centimét thủy ngân (0°C)

Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 pascal.

Bảng chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang centimét

centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] centimét [centimeter]
0.01 centimét thủy ngân (0°C) 0.001333 centimét
0.10 centimét thủy ngân (0°C) 0.0133 centimét
1 centimét thủy ngân (0°C) 0.1333 centimét
2 centimét thủy ngân (0°C) 0.2666 centimét
3 centimét thủy ngân (0°C) 0.4000 centimét
5 centimét thủy ngân (0°C) 0.6666 centimét
10 centimét thủy ngân (0°C) 1.33 centimét
20 centimét thủy ngân (0°C) 2.67 centimét
50 centimét thủy ngân (0°C) 6.67 centimét
100 centimét thủy ngân (0°C) 13.33 centimét
1000 centimét thủy ngân (0°C) 133.32 centimét

Cách chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang centimét

1 centimét thủy ngân (0°C) = 0.133322 centimét

1 centimét = 7.50 centimét thủy ngân (0°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét thủy ngân (0°C) sang centimét:
15 centimét thủy ngân (0°C) = 15 × 0.133322 centimét = 2.00 centimét

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.