Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang pound-lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị pound-lực/feet vuông [foot]
centimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang pound-lực/feet vuông
| centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] | pound-lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét thủy ngân (0°C) | 0.2784 pound-lực/feet vuông |
| 0.10 centimét thủy ngân (0°C) | 2.78 pound-lực/feet vuông |
| 1 centimét thủy ngân (0°C) | 27.84 pound-lực/feet vuông |
| 2 centimét thủy ngân (0°C) | 55.69 pound-lực/feet vuông |
| 3 centimét thủy ngân (0°C) | 83.53 pound-lực/feet vuông |
| 5 centimét thủy ngân (0°C) | 139.22 pound-lực/feet vuông |
| 10 centimét thủy ngân (0°C) | 278.45 pound-lực/feet vuông |
| 20 centimét thủy ngân (0°C) | 556.90 pound-lực/feet vuông |
| 50 centimét thủy ngân (0°C) | 1392 pound-lực/feet vuông |
| 100 centimét thủy ngân (0°C) | 2784 pound-lực/feet vuông |
| 1000 centimét thủy ngân (0°C) | 27845 pound-lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang pound-lực/feet vuông
1 centimét thủy ngân (0°C) = 27.84 pound-lực/feet vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.035913 centimét thủy ngân (0°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét thủy ngân (0°C) sang pound-lực/feet vuông:
15 centimét thủy ngân (0°C) = 15 × 27.84 pound-lực/feet vuông = 417.67 pound-lực/feet vuông