Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang poundal/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
poundal/feet vuông [poundal/square foot]

centimét thủy ngân (0°C)

Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.

poundal/feet vuông

Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.

Bảng chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang poundal/feet vuông

centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] poundal/feet vuông [poundal/square foot]
0.01 centimét thủy ngân (0°C) 8.96 poundal/feet vuông
0.10 centimét thủy ngân (0°C) 89.59 poundal/feet vuông
1 centimét thủy ngân (0°C) 895.88 poundal/feet vuông
2 centimét thủy ngân (0°C) 1792 poundal/feet vuông
3 centimét thủy ngân (0°C) 2688 poundal/feet vuông
5 centimét thủy ngân (0°C) 4479 poundal/feet vuông
10 centimét thủy ngân (0°C) 8959 poundal/feet vuông
20 centimét thủy ngân (0°C) 17918 poundal/feet vuông
50 centimét thủy ngân (0°C) 44794 poundal/feet vuông
100 centimét thủy ngân (0°C) 89588 poundal/feet vuông
1000 centimét thủy ngân (0°C) 895882 poundal/feet vuông

Cách chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang poundal/feet vuông

1 centimét thủy ngân (0°C) = 895.88 poundal/feet vuông

1 poundal/feet vuông = 0.001116 centimét thủy ngân (0°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét thủy ngân (0°C) sang poundal/feet vuông:
15 centimét thủy ngân (0°C) = 15 × 895.88 poundal/feet vuông = 13438 poundal/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.