Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]

centimét thủy ngân (0°C)

Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.

tấn-lực (dài)/feet vuông

Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.

Bảng chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông

centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
0.01 centimét thủy ngân (0°C) 0.000124 tấn-lực (dài)/feet vuông
0.10 centimét thủy ngân (0°C) 0.001243 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 centimét thủy ngân (0°C) 0.0124 tấn-lực (dài)/feet vuông
2 centimét thủy ngân (0°C) 0.0249 tấn-lực (dài)/feet vuông
3 centimét thủy ngân (0°C) 0.0373 tấn-lực (dài)/feet vuông
5 centimét thủy ngân (0°C) 0.0622 tấn-lực (dài)/feet vuông
10 centimét thủy ngân (0°C) 0.1243 tấn-lực (dài)/feet vuông
20 centimét thủy ngân (0°C) 0.2486 tấn-lực (dài)/feet vuông
50 centimét thủy ngân (0°C) 0.6215 tấn-lực (dài)/feet vuông
100 centimét thủy ngân (0°C) 1.24 tấn-lực (dài)/feet vuông
1000 centimét thủy ngân (0°C) 12.43 tấn-lực (dài)/feet vuông

Cách chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông

1 centimét thủy ngân (0°C) = 0.012431 tấn-lực (dài)/feet vuông

1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 80.45 centimét thủy ngân (0°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 centimét thủy ngân (0°C) = 15 × 0.012431 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.186461 tấn-lực (dài)/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.