Chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang kip-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị kip-lực/inch vuông [inch]
centimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.
kip-lực/inch vuông
Định nghĩa: kip-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kip-lực/inch vuông bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang kip-lực/inch vuông
| centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] | kip-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000002 kip-lực/inch vuông |
| 0.10 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000019 kip-lực/inch vuông |
| 1 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000193 kip-lực/inch vuông |
| 2 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000387 kip-lực/inch vuông |
| 3 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000580 kip-lực/inch vuông |
| 5 centimét thủy ngân (0°C) | 0.000967 kip-lực/inch vuông |
| 10 centimét thủy ngân (0°C) | 0.001934 kip-lực/inch vuông |
| 20 centimét thủy ngân (0°C) | 0.003867 kip-lực/inch vuông |
| 50 centimét thủy ngân (0°C) | 0.009668 kip-lực/inch vuông |
| 100 centimét thủy ngân (0°C) | 0.0193 kip-lực/inch vuông |
| 1000 centimét thủy ngân (0°C) | 0.1934 kip-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi centimét thủy ngân (0°C) sang kip-lực/inch vuông
1 centimét thủy ngân (0°C) = 0.000193 kip-lực/inch vuông
1 kip-lực/inch vuông = 5172 centimét thủy ngân (0°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét thủy ngân (0°C) sang kip-lực/inch vuông:
15 centimét thủy ngân (0°C) = 15 × 0.000193 kip-lực/inch vuông = 0.002901 kip-lực/inch vuông